Kaori Dict

子泣き爺

こなきじじい

konakijijii

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Konaki Jijii (a ghost in Japanese folklore with the shape of a small old man and having a baby's cry)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子泣き爺 (こなきじじい) — Konaki Jijii (a ghost in Japanese folklore with the shape of a small old man and having a baby's cry) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict