Kaori Dict

落花啼鳥

らっかていちょう

rakkateichou

Âm Hán-Việt: LẠC HOA ĐỀ ĐIỂU

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữhiếmthành ngữ bốn chữ

    1.the poetic feeling of a late spring scene (with flowers scattering and birds chirping)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落花啼鳥 (らっかていちょう) — the poetic feeling of a late spring scene (with flowers scattering and birds chirping) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict