船蔵
ふなぐら
funagura
Âm Hán-Việt: THUYỀN TÀNG
Cách viết khác: 船倉・船庫 · Cách đọc khác: せんこ
意味Nghĩa
- danh từ
1.boathouse
- danh từ
2.ship's hold; hatch
ふなぐら
funagura
Âm Hán-Việt: THUYỀN TÀNG
Cách viết khác: 船倉・船庫 · Cách đọc khác: せんこ
1.boathouse
2.ship's hold; hatch