Kaori Dict

香盤

こうばん

kouban

Âm Hán-Việt: HƯƠNG BÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.incense tray; incense burner

  2. danh từ

    2.programme (theater)

  3. danh từ

    3.seating arrangement (in a theater)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香盤 (こうばん) — incense tray; incense burner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict