Kaori Dict

降板

こうばん

kouban

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÁNG BẢN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từbaseball

    1.leaving the mound; being knocked out

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.resignation; stepping down; withdrawing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降板 (こうばん) — leaving the mound; being knocked out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict