Kaori Dict

増員

ぞういん

zouin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TĂNG VIÊN

Nghĩa

  1. 1.tăng nhân sự; tuyển thêm; mở rộng đội ngũ; bổ sung nhân viên
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.increasing the number of staff; hiring more people

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

増員 (ぞういん) — tăng nhân sự; tuyển thêm; mở rộng đội ngũ; bổ sung nhân viên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict