Kaori Dict

増殖

ぞうしょく

zoushoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TĂNG THỰC

Nghĩa

  1. 1.tăng sinh; nhân lên; lan rộng; phát triển
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.increase; multiplication; propagation; proliferation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

増殖 (ぞうしょく) — tăng sinh; nhân lên; lan rộng; phát triển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict