Kaori Dict

神水

じんずい

jinzui

Âm Hán-Việt: THẦN THUỶ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.water offered to God; water drunk before an altar to symbolize the making of a vow

  2. danh từ

    2.miracle-working water

  3. danh từ

    3.water which gathers in the nodes of bamboo after falling as rain at noon on the 5th day of the 5th month (lunar calendar), thought to be effective when used in medicines

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神水 (じんずい) — water offered to God; water drunk before an altar to symbolize the making of a vow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict