Kaori Dict

憎悪

ぞうお

zouo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TĂNG ÁC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.hatred; abhorrence; loathing; detestation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a hatred for his father.

  • The media sells a trace of hatred at bargain prices.

  • He had an intense hatred of his teacher.

  • There is still serious racial hatred against black people.

  • I have decided to stick with love. Hate is too great a burden to bear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憎悪 (ぞうお) — hatred; abhorrence; loathing; detestation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict