Kaori Dict

贈り主

おくりぬし

okurinushi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.người gửi; người gửi quà
  1. danh từ

    1.sender (of a present)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贈り主 (おくりぬし) — người gửi; người gửi quà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict