Kaori Dict

贈呈

ぞうてい

zoutei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẶNG TRÌNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.presentation (of a gift, prize, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The actress was presented a bouquet of flowers after the performance.

  • We presented a watch to him.

  • I got it as a gift.

  • The winner received a new car from a local car dealer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贈呈 (ぞうてい) — presentation (of a gift, prize, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict