Kaori Dict

贈賄

ぞうわい

zouwai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẶNG HỐI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.giving a bribe; bribery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is what is called a 'present' in some countries and 'bribery' in others.

  • The merchant bribed the politician.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贈賄 (ぞうわい) — giving a bribe; bribery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict