Kaori Dict

Hối

bribe · board · supply · finance

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1282 / 2.501
Bộ thủ
bộ 154
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
hui4, hui3
Tiếng Hàn

bribe · board · supply · finance

Từ chứa chữ này · dễ trước

まかなうmakanau

cung cấp; chi trả; trang trải; nuôi dưỡng

N1
しゅうわいshuuwaiTHÂU HỐI

enaccepting a bribe

thông dụng
ぞうしゅうわいzoushuuwaiTẶNG THÂU HỐI

enbribery; corruption

thông dụng
ぞうわいzouwaiTẶNG HỐI

engiving a bribe; bribery

thông dụng
わいろwairoHỐI LỘ

enbribe; sweetener; douceur

thông dụng
まかないmakanai

enboarding; board; meals; catering; cook

まかないつきmakanaitsuki

enwith meals; meals inclusive

まかないかたmakanaikata

enkitchen manager; chef; cook

じゅたくしゅうわいざいjutakushuuwaizaiTHỌ THÁC THÂU HỐI TỘI

en(the crime of) bribery

しゅうわいざいshuuwaizaiTHÂU HỐI TỘI

en(the crime of) bribery

ぞうわいざいzouwaizaiTẶNG HỐI TỘI

encrime of bribery

じゅようをまかなうjuyouwomakanau

ento meet the demand

まかないふmakanaifu

enfemale cook

あっせんしゅうわいassenshuuwai

eninfluence peddling

まいないmainaiLỘ

enbribe · offering

しゅうわいじけんshuuwaijikenTHÂU HỐI SỰ KIỆN

enbribery case; bribery scandal; graft case

まかないりょうりmakanairyouri

enmeals prepared for employees (e.g. of a restaurant); staff meals

わいろざいwairozaiHỐI LỘ TỘI

en(crime of) bribery

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賄 (Hối) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict