Kaori Dict

賄う

まかなう

makanau

N1

JLPT N1 · Bài 112

Nghĩa

  1. 1.cung cấp; chi trả; trang trải; nuôi dưỡng
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    1.to supply (goods, money, etc.); to cover (costs); to pay; to finance; to maintain (e.g. a family)

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    2.to give board; to provide meals

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His project was funded by grants.

  • A father provides for his family.

  • I pay fifty pounds a week for board and lodging.

  • The new venture was financed by a group of entrepreneurs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賄う (まかなう) — cung cấp; chi trả; trang trải; nuôi dưỡng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict