Kaori Dict

焚き上げ

たきあげ

takiage

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.bonfire often in temple grounds, usu. of charms, talismans, New Year decorations, etc.

  2. danh từ

    2.ritual burning of money, cedar sticks, or other objects as an offering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焚き上げ (たきあげ) — bonfire often in temple grounds, usu. of charms, talismans, New Year decorations, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict