Kaori Dict

即席

そくせき

sokuseki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỨC TỊCH

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.impromptu; improvised; extempore; ad-lib; off-the-cuff

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.instant (e.g. ramen)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He made a splendid off-the-cuff speech.

  • He forgot part of his speech and had to ad-lib for a while.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

即席 (そくせき) — impromptu; improvised; extempore; ad-lib; off-the-cuff | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict