Kaori Dict

憂ふ

うれう

ureu

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. Nidan verb (lower class) with 'hu/fu' ending (archaic)tha động từcổ

    1.to worry about; to be anxious about; to be concerned about; to stress over

  2. Nidan verb (lower class) with 'hu/fu' ending (archaic)Nidan verb (upper class) with 'hu/fu' ending (archaic)tha động từcổ

    2.to lament; to grieve; to mourn; to feel sorrow for

    orig. 下二段

  3. Nidan verb (lower class) with 'hu/fu' ending (archaic)tha động từcổ

    3.to complain about; to bemoan; to bewail

  4. Nidan verb (lower class) with 'hu/fu' ending (archaic)tha động từcổ

    4.to suffer from (an illness); to be ailed by

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憂ふ (うれう) — to worry about; to be anxious about; to be concerned about; to stress over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict