Kaori Dict

憂う

うれう

ureu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từtự động từ

    1.to worry about; to be anxious about; to be concerned about; to stress over

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từtự động từ

    2.to lament; to grieve; to mourn; to feel sorrow for

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憂う (うれう) — to worry about; to be anxious about; to be concerned about; to stress over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict