Kaori Dict

造水

ぞうすい

zousui

Âm Hán-Việt: TẠO THUỶ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.desalination; desalinization

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造水 (ぞうすい) — desalination; desalinization | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict