Kaori Dict

大韓帝国

だいかんていこく

daikanteikoku

Âm Hán-Việt: ĐẠI HÀN ĐẾ QUỐC

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Korean Empire (1897-1910)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大韓帝国 (だいかんていこく) — Korean Empire (1897-1910) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict