Kaori Dict

敗着

はいちゃく

haichaku

Âm Hán-Việt: BẠI TRƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.losing move (go, shogi); move that costs one the game

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敗着 (はいちゃく) — losing move (go, shogi); move that costs one the game | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict