Kaori Dict

多重

たじゅう

tajuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐA TRỌNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.multiple; multiplex

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That man borrows money from many lenders.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多重 (たじゅう) — multiple; multiplex | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict