Kaori Dict

幻妻

げんさい

gensai

Âm Hán-Việt: HUYỄN THÊ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmiệt thịhiếm

    1.wife; woman

  2. danh từhiếm

    2.prostitute; streetwalker

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幻妻 (げんさい) — wife; woman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict