Kaori Dict

減災

げんさい

gensai

Âm Hán-Việt: GIẢM TAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.natural disaster reduction; reduction of the effects of a natural disaster

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減災 (げんさい) — natural disaster reduction; reduction of the effects of a natural disaster | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict