Kaori Dict

多用

たよう

tayou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐA DỤNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.busyness; a lot of things to do

  2. tính từ đuôi なdanh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.frequent use; heavy use (of); many uses

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多用 (たよう) — busyness; a lot of things to do | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict