Kaori Dict

任に堪える

にんにたえる

ninnitaeru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to be equal to the task; to be up to the job; to be capable of filling the post

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任に堪える (にんにたえる) — to be equal to the task; to be up to the job; to be capable of filling the post | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict