Kaori Dict

顛末書

てんまつしょ

tenmatsusho

Âm Hán-Việt: ĐIÊN MẠT THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.detailed written report; formal account (of steps taken in response to an incident, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顛末書 (てんまつしょ) — detailed written report; formal account (of steps taken in response to an incident, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict