Kaori Dict

四角錐

しかくすい

shikakusui

Âm Hán-Việt: TỨ GIÁC TRUY

Nghĩa

  1. danh từ

    1.quadrangular pyramid

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四角錐 (しかくすい) — quadrangular pyramid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict