Kaori Dict

涅槃寂静

ねはんじゃくじょう

nehanjakujou

Âm Hán-Việt: NIẾT BÀN TỊCH TĨNH

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữBuddhism

    1.enlightenment leads to serenity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涅槃寂静 (ねはんじゃくじょう) — enlightenment leads to serenity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict