Kaori Dict

懾伏

しょうふく

shoufuku

Âm Hán-Việt: NHIẾP PHỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.prostrating oneself in fear; kneeling in fear; crouching in fear; prostration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懾伏 (しょうふく) — prostrating oneself in fear; kneeling in fear; crouching in fear; prostration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict