Kaori Dict

承服

しょうふく

shoufuku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỪA PHỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.accepting; consenting; agreeing; submission; compliance; agreement; consent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承服 (しょうふく) — accepting; consenting; agreeing; submission; compliance; agreement; consent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict