Kaori Dict

切断厨

せつだんちゅう

setsudanchuu

Âm Hán-Việt: THIẾT ĐOẠN TRÙ

Nghĩa

  1. danh từInternet slangmiệt thị

    1.ragequitter; person who disconnects from an online game (when losing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切断厨 (せつだんちゅう) — ragequitter; person who disconnects from an online game (when losing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict