Kaori Dict

待ち受ける

まちうける

machiukeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to await; to wait for; to expect

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Whichever way we choose will involve danger.

  • A terrible fate awaited him.

  • He knows that his critics are waiting to pounce on any slip that he makes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待ち受ける (まちうける) — to await; to wait for; to expect | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict