Kaori Dict

胎動

たいどう

taidou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THAI ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.fetal movement; movements of the fetus; quickening

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.signs (of); indications; stirrings; emergence; (initial) rise (e.g. of a political movement)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My baby kicks very hard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胎動 (たいどう) — fetal movement; movements of the fetus; quickening | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict