Kaori Dict

大道

だいどう

daidou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI ĐẠO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.main street; avenue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sometimes an Italian street musician came to town.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大道 (だいどう) — main street; avenue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict