Kaori Dict

大同

だいどう

daidou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI ĐỒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.general resemblance; being largely the same

  2. danh từ

    2.uniting with a common goal

  3. danh từlịch sử

    3.Daidō era (806.5.18-810.9.19)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大同 (だいどう) — general resemblance; being largely the same | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict