Kaori Dict

引き時

ひきどき

hikidoki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(good) time to quit; (right) time to withdraw; time to pull out; time to retire; time to leave

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き時 (ひきどき) — (good) time to quit; (right) time to withdraw; time to pull out; time to retire; time to leave | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict