Kaori Dict

退却

たいきゃく

taikyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THOÁI KHƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.retreat; withdrawal; retirement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They had no alternative but to retreat.

  • The trumpets sounded the retreat.

  • The army had to retreat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退却 (たいきゃく) — retreat; withdrawal; retirement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict