白癬
しらくも
shirakumo
Âm Hán-Việt: BẠCH TIỂN
Cách viết khác: 白禿瘡 · Cách đọc khác: しらくぼ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kanamedicine
1.ringworm (of the scalp); tinea capitis
しらくも
shirakumo
Âm Hán-Việt: BẠCH TIỂN
Cách viết khác: 白禿瘡 · Cách đọc khác: しらくぼ
1.ringworm (of the scalp); tinea capitis