Kaori Dict

Tiển

ringworm

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
22
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 104
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xian3, xuan3
Tiếng Hàn

ringworm

Từ chứa chữ này · dễ trước

かんせんkansenCÀN TIỂN

enpsoriasis

たいせんtaisenĐÀI TIỂN

enlichen

かいせんkaisenGIỚI TIỂN

enscabies; the itch; mange

たむしtamushiĐIỀN TRÙNG

enringworm (of the body); tinea corporis

ひぜんhizenBÌ TIỂN

enscabies; the itch; mange

ひぜんダニhizendani

enitch mite (Sarcoptes scabiei)

かいせんちゅうkaisenchuuGIỚI TIỂN TRÙNG

enitch mite (Sarcoptes scabiei)

がんせんgansenNGOAN TIỂN

enringworm (of the groin); jock itch; tinea cruris

はくせんhakusenBẠCH TIỂN

enringworm; tinea

へんぺいたいせんhenpeitaisenBIỂN BÌNH ĐÀI TIỂN

enlichen planus

おうせんousenHOÀNG TIỂN

enfavus

ぎょりんせんgyorinsenNGƯ LÂN TIỂN

enichthyosis

おうせんきんousenkinHOÀNG TIỂN KHUẨN

enachorion fungus

はくせんきんhakusenkinBẠCH TIỂN KHUẨN

enTrichophyton fungus (dermatophyte that causes ringworm, etc.)

あしはくせんashihakusenTÚC BẠCH TIỂN

enathlete's foot; foot ringworm; tinea pedis

つめはくせんtsumehakusenTRẢO BẠCH TIỂN

enonychomycosis; tinea unguium

しらくもshirakumoBẠCH TIỂN

enringworm (of the scalp); tinea capitis

りんせんrinsenLUÂN TIỂN

enringworm; tinea

もうこうせいたいせんmoukouseitaisenMAO KHỔNG TÍNH ĐÀI TIỂN

enlichen planopilaris; lichen pilaris; keratosis pilaris; follicular keratosis; chicken skin

じんじょうせいかんせんjinjouseikansenTẦM THƯỜNG TÍNH CÀN TIỂN

enpsoriasis vulgaris; plaque psoriasis

とうぶはくせんtoubuhakusenĐẦU BỘ BẠCH TIỂN

enringworm (of the scalp); tinea capitis

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癬 (Tiển) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict