田虫
たむし
tamushi
Âm Hán-Việt: ĐIỀN TRÙNG
Cách viết khác: 頑癬 · Cách đọc khác: タムシ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.ringworm (of the body); tinea corporis
たむし
tamushi
Âm Hán-Việt: ĐIỀN TRÙNG
Cách viết khác: 頑癬 · Cách đọc khác: タムシ
1.ringworm (of the body); tinea corporis