Kaori Dict

麹室

こうじむろ

koujimuro

Âm Hán-Việt: KHÚC THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.room for producing kōji

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麹室 (こうじむろ) — room for producing kōji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict