Kaori Dict

猿頬

さるぼお

saruboo

Âm Hán-Việt: VIÊN GIÁP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cheek pouch (monkey, squirrel, etc.)

  2. danh từ

    2.iron mask that covers the chin and cheeks (worn by samurai)

  3. danh từviết tắt

    3.Anadara kagoshimensis (species of ark clam)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猿頬 (さるぼお) — cheek pouch (monkey, squirrel, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict