Kaori Dict

確かめる

たしかめる

tashikameru

N3

JLPT N3 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.đảm bảo; xác minh; kiểm tra
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to make sure; to check; to ascertain; to confirm; to verify

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?

    Have you made sure the door is locked?

  • Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không.

  • See that the window is closed.

  • Please make sure.

  • I wanted to make sure.

  • Tom checked his watch.

  • I just want to be sure.

  • I checked the time on the clock.

  • I just wanted to be sure.

  • Go see for yourself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

確かめる (たしかめる) — đảm bảo; xác minh; kiểm tra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict