Kaori Dict

大急ぎ

おおいそぎ

ooisogi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.great hurry; great haste; rush

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He left the office in great haste.

  • The work was done with great haste.

  • It's 7:30 now. I must fly.

  • An urgent telegram brought her hurrying back to Tokyo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大急ぎ (おおいそぎ) — great hurry; great haste; rush | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict