Kaori Dict

枠連

わくれん

wakuren

Âm Hán-Việt: KHUNG LIÊN

Nghĩa

  1. danh từviết tắthorse racing

    1.bracket win; bracket quinella

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枠連 (わくれん) — bracket win; bracket quinella | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict