Kaori Dict

自衛艦

じえいかん

jieikan

Âm Hán-Việt: TỰ VỆ HẠM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japan Maritime Self-Defense Force ship; Self-Defense Force ship; JMSDF ship

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自衛艦 (じえいかん) — Japan Maritime Self-Defense Force ship; Self-Defense Force ship; JMSDF ship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict