Kaori Dict

大枝

おおえだ

ooeda

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI CHI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large branch; bough

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tree has too many twigs and branches.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大枝 (おおえだ) — large branch; bough | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict