汝等
うぬら
unura
Âm Hán-Việt: NHỮ ĐẲNG
Cách viết khác: 己等 · Cách đọc khác: わいら・なむだち・なむたち
意味Nghĩa
- đại từcổmiệt thị
1.ye; you
usu. plural
- đại từcổ
2.me; I; us; we
うぬら
unura
Âm Hán-Việt: NHỮ ĐẲNG
Cách viết khác: 己等 · Cách đọc khác: わいら・なむだち・なむたち
1.ye; you
usu. plural
2.me; I; us; we