Kaori Dict

大声

おおごえ

oogoe

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI THANH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.loud voice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The maid announced each guest.

  • He spoke very loudly.

  • He cried out.

  • Shout it from the mountaintops.

  • We sang in loud voices.

  • Don't talk so loud.

  • Tom shouted.

  • My father always speaks in a very loud voice.

  • He speaks English very loudly.

  • He cried out in pain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大声 (おおごえ) — loud voice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict